
1. Ba Yếu Tố Quyết Định Kích Thước Nắp Gang Hố Ga
1.1. Kích thước và hình dáng miệng hố ga
- Miệng tròn: Có thể dùng nắp tròn hoặc khung vuông dương nắp tròn (phổ biến ở vỉa hè đô thị).
- Miệng vuông/chữ nhật: Bắt buộc dùng khung vuông — âm hoặc dương — phù hợp kích thước cổ giếng.
- Miệng lớn (≥900 mm): Thường gặp ở giếng thăm kỹ thuật, cần nắp chia đôi hoặc nắp có bản lề để đảm bảo an toàn vận hành.
Lưu ý kỹ thuật: Phân biệt giữa “kích thước nắp” (B) và “kích thước khung” (A). Ví dụ, sản phẩm CHS-G-1 có khung A = 850 mm nhưng nắp B = 650 mm. Khi đặt hàng hoặc báo giá, kỹ sư cần yêu cầu rõ hai thông số này — không chỉ một con số — để tránh sai lệch khi lắp đặt.

1.2. Chiều Cao Thân Nắp (H) – Yếu Tố Quyết Định Tải Trọng
Nguyên lý H và tải trọng: Theo BS EN 124-2:2015, mô-men kháng uốn của nắp gang tỷ lệ thuận với bình phương chiều cao tiết diện (I = bh³/12). Điều này có nghĩa: cùng một kích thước mặt bằng 700×700 mm, nắp có H = 75 mm sẽ chịu tải cao hơn nắp H = 50 mm lên đến ~2,25 lần. Vì vậy, khi đặt hàng nắp cấp D400 trở lên, H tối thiểu phải đạt 75 mm với gang xám, hoặc có thể dùng H = 60 mm nếu vật liệu là gang cầu (FCD 500-7) do độ bền kéo cao hơn ~3 lần.
| Cấp tải trọng | Ký hiệu | Tải trọng | H tối thiểu (gang xám) | H tối thiểu (gang cầu) |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | A15 | 15 kN (1,5T) | 45 mm | 40 mm |
| Nhóm 2 | B125 | 125 kN (12,5T) | 60 mm | 50 mm |
| Nhóm 3 | C250 | 250 kN (25T) | 75 mm | 60 mm |
| Nhóm 4 | D400 | 400 kN (40T) | 85–100 mm | 75 mm |
| Nhóm 5 | E600 | 600 kN (60T) | 100–120 mm | 85 mm |
| Nhóm 6 | F900 | 900 kN (90T) | ≥120 mm | ≥100 mm |
1.3. Cấp Tải Trọng Theo Vị Trí Lắp Đặt (BS EN 124)
Lựa chọn sai cấp tải trọng là nguyên nhân hàng đầu khiến nắp hố ga bị nứt vỡ sớm trong thực tế. Bảng dưới đây giúp nhà thầu và đơn vị tư vấn tra cứu nhanh:
| Cấp BS EN 124 | Tải trọng | Vị trí áp dụng điển hình |
|---|---|---|
| A15 | 1,5 tấn | Vỉa hè, khu vực chỉ người đi bộ và xe đạp |
| B125 | 12,5 tấn | Bãi đỗ xe ô tô, khu dân cư, sân thượng |
| C250 | 25 tấn | Lề đường (cách mép đường ≤0,5 m), khu đô thị |
| D400 | 40 tấn | Lòng đường chính, tất cả phương tiện giao thông |
| E600 | 60 tấn | Cảng biển, sân bay, khu công nghiệp nặng |
| F900 | 90 tấn | Đường băng sân bay, cầu cạn tải trọng đặc biệt |
Thực tế tại Việt Nam: Đối với dự án đường đô thị tiêu chuẩn, D400 là cấp bắt buộc cho nắp đặt trên làn xe chạy. Sử dụng C250 ở vị trí D400 sẽ dẫn đến phá hỏng nắp sau 6–18 tháng, kéo theo chi phí thay thế và nguy cơ mất an toàn giao thông.
2. Bảng Kích Thước Nắp Gang Hố Ga Theo Hình Dạng
2.1. Nắp Gang Khung Vuông Âm, Nắp Tròn
Loại phổ biến nhất tại các công trình đô thị Việt Nam. Nắp tròn có ưu điểm không bao giờ lọt xuống hố khi mở (vì đường kính nắp lớn hơn lỗ thông bất kỳ chiều nào).
| Mã sản phẩm | Kích thước khung A (mm) | Kích thước nắp B (mm) | Chiều cao H (mm) | Tải trọng (kN) |
|---|---|---|---|---|
| CHS-G-1 | 850 | 650 | 50 | 15–900 |
| CHS-G-2 | 850 | 650 | 75 | 15–900 |
| CHS-G-3 | 850 | 650 | 100 | 15–900 |
| CHS-G-4 | 900 | 800 | 75 | 15–900 |
| CHS-G-5 | 1000 | 800 | 75 | 15–900 |
| CHS-G-6 | 1100 | 850 | 120 | 15–900 |
| CHS-G-7 | 800 | 650 | 50 | 15–900 |
| CHS-G-8 | 1100 | 940 | 75 | 15–900 |
| CHS-G-9 | 800 | 600 | 75 | 15–900 |
| CHS-G-10 | 700 | 600 | 65 | 15–900 |
Vật liệu: Gang xám / Gang cầu. Tiêu chuẩn: BS EN 124. Sản xuất theo yêu cầu.

2.2. Nắp Gang Khung Vuông Âm, Nắp Vuông
Thường dùng cho giếng thăm kỹ thuật viễn thông, điện lực, nơi yêu cầu diện tích thông thoáng lớn để đưa thiết bị xuống.
| Mã sản phẩm | Kích thước A (mm) | Kích thước B (mm) | H (mm) | Tải trọng (kN) |
|---|---|---|---|---|
| CHS-G-8 | 1100 | 1000 | 50–75 | 15–900 |
| CHS-G-9 | 1000 | 900 | 50–75 | 15–900 |
| CHS-G-10 | 900 | 800 | 50–75 | 15–900 |
| CHS-G-11 | 800 | 700 | 50–75 | 15–900 |
| CHS-G-12 | 700 | 600 | 50–75 | 15–900 |
| CHS-G-13 | 700 | 600 | 50–75 | 15–900 |
| CHS-G-14 | 850 | 750 | 50–75 | 15–900 |

2.3. Nắp Gang Khung Vuông Dương, Nắp Tròn
Kiểu khung dương (nổi lên mặt đường) tạo gờ chặn nước, phù hợp vị trí có nguy cơ ngập úng. Kích thước tiêu chuẩn của CHS:
| Mã sản phẩm | A (mm) | B — Ø nắp (mm) | H (mm) | Tải trọng (kN) |
|---|---|---|---|---|
| CHS-G-6 | 900 | Ø650 | 60 | 15–900 |
| CHS-G-7 | 1000 | Ø800 | 70 | 15–900 |
Ngoài ra, dòng khung vuông dương nắp tròn tiêu chuẩn thị trường (không mã CHS) phổ biến theo bảng:
| STT | Kích thước khung A×B (mm) | Kích thước nắp Ø (mm) | H (mm) | Tải trọng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 800×800 | Ø650 | 40 | B125 / C250 |
| 2 | 900×900 | Ø650 | 60 | B125 |
| 3 | 900×900 | Ø650 | 60 | C250 |
| 4 | 900×900 | Ø650 | 85 | D400 |

2.4. Nắp Gang Khung Tròn, Nắp Tròn
Phổ biến cho hệ thống thoát nước dân dụng, cổ giếng tròn đúc sẵn.
| Mã sản phẩm | A (mm) | B — Ø nắp (mm) | H (mm) | Tải trọng (kN) |
|---|---|---|---|---|
| CHS-G-14 | 1000 | Ø850 | 60 | 15–900 |
| CHS-G-15 | 1000 | Ø800 | 60 | 15–900 |
| CHS-G-16 | 850 | Ø650 | 60 | 15–900 |

3. Một số kích thước nắp hố ga bằng gang phổ biến
3.1. Bảng tổng hợp kích thước nắp gang hố ga thông dụng nhất
Bảng dưới đây tổng hợp các kích thước được sử dụng phổ biến nhất trong các dự án xây dựng hạ tầng tại Việt Nam, dựa theo TCVN 10333-3:2016 và thực tế thi công:
| STT | Kích thước A×B×H (mm) | Trọng lượng nắp (kg) | Trọng lượng khung (kg) | Cấp tải trọng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 400×400×45 | 11,4 | 7,7 | B125 (12,5T) |
| 2 | 500×500×55 | 22,1 | 9,7 | C250 (25T) |
| 3 | 550×550×60 | 28,1 | 12,4 | C250 (25T) |
| 4 | 600×550×60 | 37,6 | 13,8 | C250 (25T) |
| 5 | 700×700×75 | 59,2 | 18,1 | D400 (40T) |
| 6 | 800×800×80 | 83,0 | 23,3 | D400 (40T) |
| 7 | 900×900×90 | 109,8 | 25,1 | D400 / E600 |
| 8 | 1000×1000×100 | 149,9 | 29,7 | E600 (60T) |
Lưu ý đặt hàng: Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào hoa văn bề mặt, thiết kế gân chịu lực và loại vật liệu (gang xám vs. gang cầu). Bảng trên áp dụng cho gang xám tiêu chuẩn.
4. Kích Thước Theo Từng Ứng Dụng Cụ Thể
Nắp Hố Ga Gang 400×400 mm (B125)
Dùng cho hố ga thoát nước mái, sân thượng, hành lang nội bộ tòa nhà. Cấp B125 phù hợp vì chỉ chịu tải người đi bộ và xe đẩy tay nhẹ.
Nắp Hố Ga Gang 600×600 mm (C250)
Kích thước phổ biến nhất cho vỉa hè đô thị, lề đường phố nội thành. Với H = 75 mm, đạt cấp C250. Thích hợp cho hệ thống thoát nước mưa thành phố. Tham khảo: Các loại nắp hố ga bằng Gang Thép và Composite
Nắp Hố Ga Gang 700×700 mm (D400)
Chuẩn cho lòng đường phố nội thành có xe tải nhẹ lưu thông. Là kích thước yêu cầu tối thiểu theo nhiều hồ sơ thiết kế đường đô thị của Bộ GTVT.
Nắp Hố Ga Gang 800×800 mm (D400)
Dùng cho đường chính đô thị, khu công nghiệp. Với H ≥ 80 mm chịu được tải trọng xe tải hạng trung. Chi tiết sản phẩm: Nắp hố ga gang 800×800 ngăn mùi khung âm
Nắp Hố Ga Gang 900×900 mm (D400/E600)
Dùng cho giếng thăm kỹ thuật lớn, khu cảng biển, nhà máy công nghiệp nặng. Khi chọn cấp E600, H cần đạt ≥ 90 mm. Chi tiết sản phẩm: Nắp gang hố ga vuông kích thước 900x900mm
Nắp Hố Ga Gang 1000×1000 mm (E600)
Ứng dụng đặc biệt — hố kỹ thuật lớn, trạm bơm, cổ giếng đường kính ≥ 1.200 mm. Thường đặt hàng kèm bản lề chống trộm và khóa an toàn.
5. Tiêu Chuẩn Kích Thước: BS EN 124 và TCVN 10333-3:2016
BS EN 124-2:2015 (thay thế BS EN 124:2000) quy định kích thước theo “clear opening” (khoảng thông thoáng thực sự), không phải kích thước ngoài của nắp. Ví dụ, một nắp có kích thước ngoài 850×850 mm có thể chỉ có clear opening 650 mm — con số quyết định xem người thợ có thể chui xuống giếng hay không.
TCVN 10333-3:2016 bổ sung yêu cầu bản địa hóa:
- Dung sai kích thước khung/nắp: ±5 mm
- Chiều cao hoa văn chống trượt: 2–6 mm (cấp A15–C250); 3–8 mm (cấp D400–F900)
- Tổng diện tích hoa văn chống trượt: 10–70% bề mặt nắp
- Yêu cầu ghi nhãn nổi trên sản phẩm: tên nhà sản xuất, cấp tải trọng, năm sản xuất
CHS hiện áp dụng đồng thời cả hai tiêu chuẩn, với chứng nhận BS EN 124 mã số 24096A.PRO.CN24 và ISO 9001:2015.
6. Hướng Dẫn Chọn Kích Thước Nắp Gang Hố Ga Đúng – 3 Bước
Bước 1: Xác Định Kích Thước Cổ Giếng Hiện Có
Đo đường kính bên trong (với cổ tròn) hoặc chiều rộng bên trong (với cổ vuông/chữ nhật). Kích thước này chính là kích thước nắp (B) cần chọn, cộng thêm 5–10 mm dung sai lắp ghép.
Bước 2: Xác Định Cấp Tải Trọng Theo Vị Trí
Tham chiếu bảng BS EN 124 phần 3 trên. Nếu không chắc, nguyên tắc an toàn là chọn cấp cao hơn một bậc so với ước tính — chi phí chênh lệch thường nhỏ hơn chi phí thay thế sớm.
Bước 3: Xác Định Chiều Cao H Theo Vật Liệu
- Dùng gang xám: chọn H theo cột tiêu chuẩn trong bảng mục 1.2
- Dùng gang cầu (ductile iron): có thể giảm H xuống 1 bậc do độ bền cao hơn, giúp giảm trọng lượng sản phẩm 15–20%
7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Kích thước nắp gang hố ga tiêu chuẩn phổ biến nhất là bao nhiêu? Tại Việt Nam, ba kích thước được dùng nhiều nhất là 600×600 mm (vỉa hè), 700×700 mm (lòng đường phố nội thành) và 800×800 mm (đường chính/khu công nghiệp).
Kích thước nắp (B) và kích thước khung (A) khác nhau như thế nào? Kích thước khung (A) là kích thước ngoài của bộ khung đặt lên mặt đường. Kích thước nắp (B) là đường kính hoặc cạnh của lá nắp đậy lên khung. Thông thường A – B = 150–250 mm. Khi đặt hàng, cần cung cấp cả hai thông số.
Nắp hố ga D400 tối thiểu phải dày bao nhiêu? Với gang xám, H tối thiểu là 85 mm để đạt cấp D400 (40 tấn). Với gang cầu FCD 500-7, H = 75 mm là đủ do độ bền kéo cao hơn (~3 lần so với gang xám).
Có thể đặt hàng nắp gang hố ga theo kích thước đặc biệt không? Có. CHS sản xuất theo yêu cầu với dung sai ±5 mm. Thời gian sản xuất tiêu chuẩn là 7–15 ngày tùy số lượng. Cần cung cấp bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước A, B, H và cấp tải trọng yêu cầu.
Cách đo kích thước nắp hố ga đang lắp đặt ngoài thực địa? Dùng thước cuộn đo đường kính ngoài nắp (= kích thước B). Đo chiều cao tổng bộ khung + nắp (= H tổng). Nếu cần kích thước khung, đo cạnh ngoài cùng của khung thép/gang (= A).
Quy định khoảng cách giữa các nắp hố ga trên một tuyến đường? TCVN và tiêu chuẩn thiết kế đường đô thị yêu cầu khoảng cách tối thiểu giữa hai nắp là 50 m trên đường chính và 25 m trên đường nội bộ. Tuy nhiên quy định cụ thể theo từng dự án và hồ sơ thiết kế được duyệt.
Nắp hố ga gang 900×900 dùng cho công trình gì? Kích thước 900×900 mm phù hợp với giếng thăm kỹ thuật đường kính lớn, trạm bơm thoát nước, cảng biển và khu công nghiệp nặng. Thường kèm cấp tải trọng D400 hoặc E600 và bản lề chống trộm.
Yêu Cầu Báo Giá & Tư Vấn Kỹ Thuật
Bạn đang cần chọn kích thước nắp gang hố ga cho dự án?
Đội ngũ kỹ thuật CHS – với xưởng sản xuất tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM – sẵn sàng hỗ trợ nhà thầu và tư vấn thiết kế:
- ✅ Tra cứu kích thước theo cổ giếng thực địa
- ✅ Xác nhận cấp tải trọng phù hợp theo hồ sơ dự án
- ✅ Báo giá chi tiết trong 24 giờ, kèm CO/CQ đầy đủ
- ✅ Giao hàng toàn quốc, đúng tiến độ thi công
📞 Hotline: 0979.768.234 — 0946.843.996 — 0945.11.59.68 🌐 sanxuatnaphoga.com
